Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
extraordinary session
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
k
s
t
ɹ
ə
ˈɔɹ
d
ə
ˌ
n
ɛɹ
i
ˈ
s
ɛ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với special session
danh từ
Synonym of special session.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extraordinary session
Dạng gốc
(base form)
extraordinary session
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
special session
Ví dụ
The
extraordinary
session
of
the
Diet
will
last
four
weeks
.
AI
1
Đồng nghĩa với special session
1
Đồng nghĩa với special session
1
Đồng nghĩa với special session