Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- đặc biệt, riêng biệttính từA1different from what is normal, usual, or common
- đặc biệt, quan trọng, thân thươngtính từA2dear, beloved, or having particular value and importance
- chuyên biệttính từB1không so sánh (not comparable)relating to education or care for people with disabilities or learning difficulties
- món giảm giá, đợt khuyến mãidanh từB1a product or service offered at a reduced price
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- specialNguyên thể (infinitive)
- specialsSố nhiều (plural)
- specialedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- specialledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- speciallingPhân từ I (present participle)
- specialingPhân từ I (present participle)
- more specialSo sánh hơn (comparative)
- specialerSo sánh hơn (comparative)
- most specialSo sánh nhất (superlative)
- specialestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| special attention | Sự chú ý đặc biệt | |
| special effects | Kỹ xảo đặc biệt | |
| special interestdanh từ | danh từ | Mối quan tâm đặc biệt |
| special needsdanh từ | danh từ | Nhu cầu đặc biệt |
| special occasion | Dịp đặc biệt | |
| special offer | Ưu đãi đặc biệt | |
| special effectdanh từ | danh từ | Hiệu ứng đặc biệt |
| special treatmentdanh từ | danh từ | Sự đối đãi đặc biệt |
18 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 1
Đặc nhiệm
- Đặc nhiệm, đặc côngOf or related to unconventional warfare.
Ví dụ
- .Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
- .Cô ấy là một người bạn rất đặc biệt đối với tôi.
- , giáo dục chuyên biệt, nhu cầu đặc biệt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc specialNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*special
- từ tiếng Pháp cổespecial
- từ tiếng Latinhspeciālis
Cùng gốc (doublet)especial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- particulardễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa trong 'no particular.', nhưng 'particular' còn có thể chỉ tính đặc thù của một người hoặc vật.
- specificdễ nhầmNghĩa là 'đặc biệt', không phải 'cụ thể'.
- uniquedễ nhầmđặc biệt, có thể chỉ tính chất nổi bật mà không phải duy nhất
- aparteTiếng Tây Ban Nhatương đương
- especialesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 特别Tiếng Trungtương đương