Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
specialness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being special.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
specialness
Dạng gốc
(base form)
specialness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
special
+
-ness
Ví dụ
He
was
vain
about
his
specialness
until
he
realized
he
was
really
very
common
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
specialness
special
Đặc biệt, riêng biệt
danh từ, tính từ, động từ
special
ly
Chỉ dành cho
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特别
tè bié
Đặc biệt, khác thường
特殊
tè shū
Đặc biệt, riêng biệt
非常
fēi cháng
Phi thường, khác thường, đặc biệt
Tiếng Tây Ban Nha
peculiaridad
Sự đặc biệt, sự kỳ quặc
excepcionalidad
Sự đặc biệt (chất lượng của sự đặc biệt)
especial
Đặc biệt, riêng biệt
AI
1
Sự đặc biệt
1
Sự đặc biệt
1
Sự đặc biệt