Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excepcionalidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡsθebθjonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự đặc biệt (chất lượng của sự đặc biệt)
danh từ
exceptionality (quality of being exceptional)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
excepción
excepcional
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exceptionality
Tính đặc biệt
AI
1
Sự đặc biệt (chất lượng của sự đặc biệt)
1
Sự đặc biệt (chất lượng của sự đặc biệt)
1
Sự đặc biệt (chất lượng của sự đặc biệt)