excepcional
B2tính từ (adjective)
/eɡsθebθjoˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Xuất sắc, đặc biệt, phi thườngtính từexceptional
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excepcionalDạng gốc (base form)
- excepcionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lograr un resultado excepcional | Đạt kết quả xuất sắc | |
| tener un rendimiento excepcional | Có hiệu suất xuất sắc | |
| una situación excepcional | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cayetana đã là một người phi thường.
- .Chất lượng của rượu này là xuất sắc.
- .Con người được coi là phi thường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc excepcionalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- aparteđồng nghĩaThường mang nghĩa khác thường hoặc hiếm.
- especialđồng nghĩaXuất chúng, khác thường.
- especialesdễ nhầmThường nhấn mạnh hơn: vượt trội, hiếm có hoặc đáng chú ý.