Dịch

excepcional

B2tính từ (adjective)
/eɡsθebθjoˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xuất sắc, đặc biệt, phi thườngtính từexceptional

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excepcionalDạng gốc (base form)
  2. excepcionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

lograr un resultado excepcionalĐạt kết quả xuất sắc
tener un rendimiento excepcionalCó hiệu suất xuất sắc
una situación excepcionalChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cayetana đã là một người phi thường.
  • .Chất lượng của rượu này là xuất sắc.
  • .Con người được coi là phi thường.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI