especial
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/espeˈθjal/nguồn
Nghĩa chính
- đặc biệt, riêng biệttính từA1Different from what is usual, or designed for a particular purpose.
- đặc biệt, đáng chú ýtính từA2Greater than usual, or having a particular value or importance.
- món đặc biệt, chương trình đặc biệtdanh từB1A dish on offer at a restaurant, or a television program broadcast for a specific occasion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especialDạng gốc (base form)
- especialísimoSo sánh nhất (superlative)
- especialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso especial | Trường hợp đặc biệt | |
| efectos especiales | Hiệu ứng đặc biệt | |
| en especial | Đặc biệt là | |
| contribución especial | Đóng góp đặc biệt | |
| región administrativa especial | Khu hành chính đặc biệt | |
| relatividad especialdanh từ | danh từ | Thuyết tương đối đặc biệt |
| de previo y especial pronunciamientotính từ | tính từ | (là một) quy tắc đặc biệt |
| pase especial | Thẻ đặc cách |
Ví dụ
- .Chúng tôi có một vòi nước riêng cho nước uống.
- .Cuenca là một thành phố mang nét quyến rũ đặc biệt.
- .Đối với Tomasa, tất cả những điều đó chẳng có gì đặc biệt.
Họ từ (word family)
cùng gốc especialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- particularTiếng Anhtương đương
- aparteđồng nghĩa, dễ nhầmSát nghĩa “đặc biệt” và dùng rộng hơn.
- cualquieratrái nghĩaNghĩa là 'đặc biệt'.
- 特别Tiếng Trungtương đương