especialidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/espeθjaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Chuyên ngànhdanh từspeciality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especialidadDạng gốc (base form)
- especialidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campo de especialidad | Lĩnh vực chuyên môn | |
| especialidad culinaria | Đặc sản ẩm thực | |
| café de especialidad | Cà phê đặc sản | |
| área de especialidad | Chưa có nghĩa | |
| especialidad académica | Chưa có nghĩa | |
| especialidad médica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy là người giỏi nhất trong chuyên ngành của mình.
- .Chuyên ngành của tôi là lịch sử trung cổ.
- .Nhà hàng đó nổi tiếng với các món đặc sản của mình.