Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- cụ thể, xác địnhtính từB2Specific and clearly identified, rather than general.
- đặc biệt, đặc thùtính từB2Special or distinctive; characteristic of a specific person or thing.
- khó tính, tỉ mỉ, cẩn thậntính từB2attentive to details and exacting about requirements.
- chi tiết, điểmdanh từB2A single detail or component of something larger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- particularDạng gốc (base form)
- particularsSố nhiều (plural)
- more particularSo sánh hơn (comparative)
- most particularSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 2
Một phần
- Một phần, bị giới hạnContaining a part only; limited.
- Pertaining only to a part of something; partial.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Chúng tôi biết nơi này được đặt theo tên của John Smith, nhưng không ai biết cụ thể là John Smith nào.
- Bất cứ nơi nào một loài cây hút được loại dưỡng chất đặc thù như vậy từ lòng đất.
- , . .Có một cái nạo bùn cũng như một cái thảm chùi chân, và bà Challenger là người cực kỳ kỹ tính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc particularNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- certainđồng nghĩacụ thể, đặc thù
- generaltrái nghĩaRiêng biệt, cá biệt, không áp dụng cho số đông.
- givenđồng nghĩaChỉ riêng một cá thể hoặc hoàn cảnh cụ thể.
- properđồng nghĩaNhấn mạnh một trường hợp cụ thể.
- specialdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một đối tượng cụ thể hoặc riêng lẻ trong nhóm, không nhất thiết mang phẩm chất độc đáo hay quý giá.
- specificđồng nghĩaNhấn mạnh vào một đối tượng duy nhất.