Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
particular account
US
/
p
ɑ
r
ˈ
t
ɪ
k
.
j
ə
.
l
ɚ
ə
ˈ
k
aʊ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Lời kể tỉ mỉ
Ví dụ
The
report
gives
a
particular
account
of
the
events
.
Báo cáo đưa ra một bản tường thuật tỉ mỉ về các sự kiện.
Xuất hiện ở từ khác
particular
kết hợp
lời kể tỉ mỉ
AI
1
Lời kể tỉ mỉ
1
Lời kể tỉ mỉ
1
Lời kể tỉ mỉ