Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- cẩn thận, thận trọngtính từA1Attentive to potential danger, error, or harm; cautious.
- tỉ mỉ, chu đáo, cẩn trọngtính từB1Conscientious and painstaking; meticulous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carefulDạng gốc (base form)
- more carefulSo sánh hơn (comparative)
- carefullerSo sánh hơn (comparative)
- most carefulSo sánh nhất (superlative)
- carefullestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- careful to do sthcẩn thận làm gìI was careful to keep out of sight.Tôi đã cẩn thận để không bị thấy.
- careful not to do sthcẩn thận không làm gìBe careful not to wake the baby.Hãy cẩn thận đừng đánh thức em bé.
- careful when/what/how, etc.cẩn thận khi/điều gì/ra sao, v.vYou must be careful when handling chemicals.Bạn phải cẩn thận khi xử lý hóa chất.
- careful of/with sthcẩn thận với cái gìPlease be careful with my glasses.Làm ơn cẩn thận với kính của tôi.
- careful about sthcẩn thận về cái gìAs a young actor, you have to be extremely careful about the roles you accept.Là diễn viên trẻ, bạn phải cực kỳ cẩn thận về các vai diễn mình nhận.
- careful about doing sthcẩn thận việc làm gìI’m very careful about washing my hands before eating.Tôi rất cẩn thận việc rửa tay trước khi ăn.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Đau buồn
- Đau buồn, sầu não, u sầuFull of care or grief; sorrowful, sad.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc carefulNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy là một người lái xe chậm chạp và cẩn thận.
- .Họ đã khám nghiệm tỉ mỉ hiện trường vụ án.
- , daies , / , assoile.Nơi sau nhiều canh dài thức trắng và nỗi nhọc nhằn ngày tàn, / Nàng đã ngủ say, và trút bỏ hoàn toàn những trăn trở lo âu.