Dịch

careful

A1tính từ (adjective)
Hay gặp
UK/ˈkɛːfl̩/US/ˈkɛɹfəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. cẩn thận, thận trọngtính từA1Attentive to potential danger, error, or harm; cautious.
  2. tỉ mỉ, chu đáo, cẩn trọngtính từB1Conscientious and painstaking; meticulous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carefulDạng gốc (base form)
  2. more carefulSo sánh hơn (comparative)
  3. carefullerSo sánh hơn (comparative)
  4. most carefulSo sánh nhất (superlative)
  5. carefullestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • careful to do sthcẩn thận làm gìI was careful to keep out of sight.Tôi đã cẩn thận để không bị thấy.
  • careful not to do sthcẩn thận không làm gìBe careful not to wake the baby.Hãy cẩn thận đừng đánh thức em bé.
  • careful when/what/how, etc.cẩn thận khi/điều gì/ra sao, v.vYou must be careful when handling chemicals.Bạn phải cẩn thận khi xử lý hóa chất.
  • careful of/with sthcẩn thận với cái gìPlease be careful with my glasses.Làm ơn cẩn thận với kính của tôi.
  • careful about sthcẩn thận về cái gìAs a young actor, you have to be extremely careful about the roles you accept.Là diễn viên trẻ, bạn phải cực kỳ cẩn thận về các vai diễn mình nhận.
  • careful about doing sthcẩn thận việc làm gìI’m very careful about washing my hands before eating.Tôi rất cẩn thận việc rửa tay trước khi ăn.

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Đau buồn
  1. Đau buồn, sầu não, u sầuFull of care or grief; sorrowful, sad.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

care-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạicareful
  2. từ tiếng Anh cổcarful

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người lái xe chậm chạp và cẩn thận.
  • .Họ đã khám nghiệm tỉ mỉ hiện trường vụ án.
  • , daies , / , assoile.Nơi sau nhiều canh dài thức trắng và nỗi nhọc nhằn ngày tàn, / Nàng đã ngủ say, và trút bỏ hoàn toàn những trăn trở lo âu.

AI