Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
careful planning
US
/ˈ
k
ɛɹ
f
ə
l
ˈ
p
l
æ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự lập kế hoạch cẩn thận
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
requires careful planning
Cần lập kế hoạch
Xuất hiện ở từ khác
careful
kết hợp
sự lập kế hoạch chu đáo
AI
1
Sự lập kế hoạch cẩn thận
1
Sự lập kế hoạch cẩn thận
1
Sự lập kế hoạch cẩn thận