close
A1động từ (verb)danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 56 nghĩa- đóng, khép, tắtđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To move something so that an opening is covered, or to exit a computer application.
- gần, sáttính từA1Only a short distance away or a short time away.
- thân thiết, gần gũi, gắn bótính từA2Knowing someone well and liking them very much, or involving a tight connection.
- đóng cửa, kết thúc, ngừng hoạt độngđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stop operating, or to bring an event or business to an end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- close (sth)đóng (cái gì)
- close sthđóng cái gì
- be closedbị đóng cửaThe school was closed because of the heavy snow.Trường học bị đóng cửa vì tuyết rơi nhiều.
- be closed for sthbị đóng cửa vì việc gìThe museum has been closed for renovation.Bảo tàng đã bị đóng cửa để tu sửa.
- be closed to sb/sthbị cấm đối với ai/cái gìThe road was closed to traffic for two days.Con đường bị cấm giao thông trong hai ngày.
- close for sthđóng cửa để làm gìWe close for lunch between twelve and two.Chúng tôi đóng cửa để ăn trưa từ mười hai đến hai giờ.
Cụm động từ (phrasal verb)
56 nghĩa khác
Động từ (verb) 15
Danh từ (noun) 13
Tính từ (adjective) 25
Trạng từ (adverb) 3
Chặn
- ngoại động từ (transitive)Chặn, phong tỏa, bịt lạiTo obstruct or block.
Xuất hiện ở từ khác
- closeddễ nhầmclose là động từ đóng nhưng cũng là tính từ phổ biến với các nghĩa như gần, thân mật, sát hoặc gay sát; các nghĩa này khác closed.
- closerdễ nhầm“Close” là động từ hoặc tính từ chỉ “đóng” hoặc “gần”; “closer” thường là dạng so sánh hoặc danh từ chỉ người/chức năng.
- closuredễ nhầmvừa là động từ (đóng cửa), vừa là tính từ (gần gũi). Không mang nghĩa 'sự kết thúc hoàn toàn' như 'closure'.
- connectedđồng nghĩathân thiết, gần gũi
- fartrái nghĩagần kề
- launchtrái nghĩađóng chương trình
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc closeNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiclosen“to close, enclose”
tính từ, trạng từ, danh từ
- mượn từ tiếng Phápclos
- từ tiếng Latinhclausum
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đóng cửa lại sau khi bạn rời đi.
- to close a bargain; to close a course of instructionchốt một thỏa thuận; kết thúc một khóa học
- .Hãy đóng tệp lại sau khi bạn đọc xong dữ liệu.