close relationship
Nghĩa chính
- Mối quan hệ khăng khít
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a close relationship with someone | Mối quan hệ gần gũi với ai đó | |
| a close relationship between something and something | Mối liên hệ chặt chẽ giữa hai sự vật | |
| close relationships | Những mối quan hệ thân thiết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- closekết hợpmối quan hệ thân thiết