Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a close relationship with someone
Nghĩa chính
1
Mối quan hệ gần gũi với ai đó
Ví dụ
He
has
a
close
relationship
with
his
sister
.
Anh ấy có mối quan hệ gần gũi với chị gái.
Xuất hiện ở từ khác
relationship
kết hợp
mối quan hệ gần gũi với ai đó
AI
1
Mối quan hệ gần gũi với ai đó
1
Mối quan hệ gần gũi với ai đó
1
Mối quan hệ gần gũi với ai đó