Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- mối quan hệ, cách đối xử với nhau, mối gắn bódanh từB1The way two or more people behave towards and interact with each other.
- mối liên hệ, quan hệ, liên kếtdanh từB1A connection or association between people or things.
- mối quan hệ tình cảm, quan hệ yêu đương, mối quan hệ tình dụcdanh từB1A romantic or sexual involvement between two people.
- quan hệ họ hàng, quan hệ ruột, quan hệ huyết thốngdanh từB1A family connection based on shared ancestry or marriage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relationshipDạng gốc (base form)
- relationshipsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- relationship between A and Bmối quan hệ giữa A và BThe relationship between the police and the local community has improved.Mối quan hệ giữa cảnh sát và cộng đồng địa phương đã được cải thiện.
- relationship with sbmối quan hệ với aiShe has a very close relationship with her sister.Cô ấy có mối quan hệ rất thân thiết với chị gái.
- in a relationshiptrong một mối quan hệAre you in a relationship?Bạn có đang trong một mối quan hệ không?
- relationship to sthmối liên hệ với cái gìThis comment bore no relationship to the subject of our conversation.Lời nhận xét này không có mối liên hệ gì với chủ đề cuộc trò chuyện của chúng tôi.
- in relationship to sthliên quan đến cái gìThey measured height in relationship to weight.Họ đo chiều cao liên quan đến cân nặng.
- relationship with sthmối liên hệ với cái gìThe quality of human interaction had a significant relationship with user satisfaction.Chất lượng tương tác giữa người với người có mối liên hệ đáng kể với mức độ hài lòng của người dùng.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mối tương quan
- Mối tương quan, quan hệThe links between the x-values and y-values of ordered pairs of numbers especially coordinates.
Xuất hiện ở từ khác
- associationđồng nghĩanhấn mạnh vào sự tương tác giữa hai bên.
- linkđồng nghĩaThường nói về mối quan hệ giữa hai người hoặc nhóm.
- linksđồng nghĩaChủ yếu dùng cho mối quan hệ giữa con người hoặc tổ chức.
- relationshipsdễ nhầmDạng số ít; dùng khi chỉ một mối quan hệ.
- termđồng nghĩaTừ tương đương, thường dùng khi nói cụ thể mối liên hệ giữa hai người.
- thingđồng nghĩaMối quan hệ (trang trọng hơn).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mối quan hệ
Họ từ (word family)
cùng gốc relationshipVí dụ
- .Chúng tôi có mối quan hệ tốt với Tom.
- .Chúng ta có một mối quan hệ.
- . , .Việc quản lý mối quan hệ giữa chính phủ và doanh nghiệp trong một xã hội tự do là điều khó khăn. Các doanh nhân có mọi quyền vận động chính phủ, và các công chức có quyền đảm nhận công việc trong khu vực tư nhân.