noviazgo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/noˈbjaθɡo/
Nghĩa chính
- Mối quan hệ yêu đương, chuyện yêu đươngdanh từa relationship with a boyfriend or girlfriend
- Thời gian đính hôndanh từengagement, betrothal (period of time when marriage is planned or promised)
- Thời gian yêu nhau, thời gian hẹn hòdanh từrelationship (the time when a couple is together)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noviazgoDạng gốc (base form)
- noviazgosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi đã kết thúc mối quan hệ hẹn hò.
- .Có tin đồn rằng họ đã kết thúc hẹn hò.
- , .Mối quan hệ hẹn hò của chúng tôi đã kết thúc, và lần này mãi mãi.
Xuất hiện ở từ khác
- relaciónđồng nghĩaChỉ mối quan hệ yêu đương, hẹn hò.