novio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈnobjo/nguồn
Nghĩa chính
- Bạn traidanh từboyfriend (romantic partner)
- Chồng chưa cưới, hôn phudanh từfiancé
- Chú rểdanh từbridegroom, groom
- Hẹn hòđộng từfirst-person singular present indicative of noviar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar novio | Tìm bạn trai | |
| dejar a su novio | Chia tay bạn trai | |
| novio formal | Bạn trai chính thức | |
| tener novio | Có bạn trai | |
| compuesto y sin noviatính từ | tính từ | Tất cả đã mặc quần áo và không nơi nào để đi |
| viaje de novios | Chuyến tuần trăng mật |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc novioVí dụ
- « .» «¿ ?»"Tôi có bạn trai rồi." "Ai là người may mắn thế?"
- .Bạn trai tôi sẽ không bao giờ đi máy bay đến Manila nữa.
- ¡ !Đừng để chú rể nhìn thấy em mặc váy cưới!