Dịch

novio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈnobjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bạn traidanh từboyfriend (romantic partner)
  2. Chồng chưa cưới, hôn phudanh từfiancé
  3. Chú rểdanh từbridegroom, groom
  4. Hẹn hòđộng từfirst-person singular present indicative of noviar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. novioDạng gốc (base form)
  2. noviosSố nhiều (plural)
  3. noviecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. noviasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. noviaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

buscar novioTìm bạn trai
dejar a su novioChia tay bạn trai
novio formalBạn trai chính thức
tener novioCó bạn trai
compuesto y sin noviatính từTất cả đã mặc quần áo và không nơi nào để đi
viaje de noviosChuyến tuần trăng mật

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bạn trai

Ví dụ

  • « .» «¿ ?»"Tôi có bạn trai rồi." "Ai là người may mắn thế?"
  • .Bạn trai tôi sẽ không bao giờ đi máy bay đến Manila nữa.
  • ¡ !Đừng để chú rể nhìn thấy em mặc váy cưới!

AI