Dịch

enamorado

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enamoˈɾado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Say mê, phải lòng, cảm thấy yêu hoặc bị thu hút bởi người kháctính từinfatuated, having a crush on, feeling love or attraction for another
  2. Say mê, yêu, say đắmtính từenamored, in love, smitten
  3. Người yêu (người đang yêu)danh từlover (person in love)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enamoradoDạng gốc (base form)
  2. enamoradísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. enamoradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. enamoradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. enamoradaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .
  • .

AI