enamorado
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enamoˈɾado/nguồn
Nghĩa chính
- Say mê, phải lòng, cảm thấy yêu hoặc bị thu hút bởi người kháctính từinfatuated, having a crush on, feeling love or attraction for another
- Say mê, yêu, say đắmtính từenamored, in love, smitten
- Người yêu (người đang yêu)danh từlover (person in love)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enamoradoDạng gốc (base form)
- enamoradísimoSo sánh nhất (superlative)
- enamoradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- enamoradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- enamoradaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- crazyTiếng Anhtương đương