Dịch

enamored

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Say đắm, phải lòngtính từIn love, amorous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enamoredDạng gốc (base form)
  2. more enamoredSo sánh hơn (comparative)
  3. most enamoredSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • [ ] .Cô ấy đang say đắm bạn trai mới của mình.
  • ?Ai mà chẳng trở nên say đắm lúc này chứ?
  • .Anh ấy đã say đắm cô gái đó.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạienamoured
  2. từ tiếng Pháp cổenamore

AI