Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enamoredness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính say mê; yêu; say mê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being enamored; love; infatuation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enamoredness
enamored
Say đắm, phải lòng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
enamored
+
-ness
AI
1
Tính say mê
1
Tính say mê
1
Tính say mê