Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noviolencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất bạo động
danh từ
nonviolence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nonviolence
Bất bạo động
AI
1
Bất bạo động
1
Bất bạo động
1
Bất bạo động