Dịch

bridegroom

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rể, chú rểdanh từA man in the context of his own wedding; one who is going to marry or has just been married.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bridegroomDạng gốc (base form)
  2. bridegroomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibrydgrome
  2. từ tiếng Anh cổbrȳdguma
  3. từ tiếng German nguyên thủy*brūdigumô

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là chú rể.
  • .Chú rể của tôi đã phản bội tôi.
  • ; .Matthew sắp kết hôn; anh ấy sẽ là một chú rể rất điển trai.

AI