Dịch

gome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ôngdanh từA man.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigome“man”
  2. từ tiếng Anh cổguma“man”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gumō

Cùng gốc (doublet)hombrehomoombreomi

AI