Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trò chơi bài Tây Ban Nha, thường có ba người chơi. Nó bao gồm bốn mươi lá bài, bỏ qua các cấp 8, 9 và 10danh từkhông đếm được (uncountable)A Spanish card game, usually played by three people. It involves forty cards, omitting the ranks of 8, 9 and 10.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ombreDạng gốc (base form)
- ombresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ombres chinoisesdanh từ | danh từ | Loại hình múa rối bóng trong đó bóng của các nhân vật, thường là những tấm bìa cứng cắt ra, được chiếu lên màn hình để kể chuyện |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loài cá thực phẩm Địa Trung Hải lớn
- Loài cá thực phẩm Địa Trung Hải lớn, Umbrina cirrosaA large Mediterranean food fish, Umbrina cirrosa.
Ví dụ
- , , / , , .
- , chirst , / advent'rous , / /
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha