Dịch

ombres chinoises

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hình múa rối bóng trong đó bóng của các nhân vật, thường là những tấm bìa cứng cắt ra, được chiếu lên màn hình để kể chuyệndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A type of shadow puppetry where silhouettes of figures, often cardboard cutouts, are projected onto a screen to tell stories.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápombres chinoises

AI