corb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Loài ít ỏi màu nâu (Sciaena umbra)danh từA brown meagre (Sciaena umbra)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corbDạng gốc (base form)
- corbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corbel outđộng từ | động từ | Trang bị một dãy các khóa học, mỗi khóa học nhô ra ngoài khóa học bên dưới nó |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ví dụ
- Ví dụ, một cái giỏ được sử dụng trong các mỏ than, v.vA basket, for example one used in coal mines, etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc corbNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcorbis“basket”
Ví dụ
- death-vat,
- […] ,