Dịch

corb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Loài ít ỏi màu nâu (Sciaena umbra)danh từA brown meagre (Sciaena umbra)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corbDạng gốc (base form)
  2. corbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corbel outđộng từTrang bị một dãy các khóa học, mỗi khóa học nhô ra ngoài khóa học bên dưới nó

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ví dụ
  1. Ví dụ, một cái giỏ được sử dụng trong các mỏ than, v.vA basket, for example one used in coal mines, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcorbis“basket”

Ví dụ

  • death-vat,
  • […] ,

AI