Dịch

corf

danh từ (noun)
UK/kɔːf/US/kɔɹf/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc giỏ lớn, đặc biệt dùng để đựng thandanh từA large basket, especially as used for coal.
  2. Đồ đựng (giỏ, hộp gỗ có lỗ, v.v.) dùng để đựng cá sống dưới nướcdanh từA container (basket, wooden box with holes etc.) used to store live fish underwater.
  3. Xe khung gỗ, xe trượt hoặc xe bánh thấp dùng để vận chuyển than hoặc quặng trong mỏdanh từA wooden frame, sled, or low-wheeled wagon, to convey coal or ore in the mines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. corfDạng gốc (base form)
  2. corves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. corfsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicorf
  2. từ tiếng Hạ Đức trung đạikorf
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạikorf

Ví dụ

  • , , […]?– , , Back-shift […]?

AI