Nghĩa chính
- Chiếc giỏ lớn, đặc biệt dùng để đựng thandanh từA large basket, especially as used for coal.
- Đồ đựng (giỏ, hộp gỗ có lỗ, v.v.) dùng để đựng cá sống dưới nướcdanh từA container (basket, wooden box with holes etc.) used to store live fish underwater.
- Xe khung gỗ, xe trượt hoặc xe bánh thấp dùng để vận chuyển than hoặc quặng trong mỏdanh từA wooden frame, sled, or low-wheeled wagon, to convey coal or ore in the mines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- corfDạng gốc (base form)
- corves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- corfsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicorf
- từ tiếng Hạ Đức trung đạikorf
- từ tiếng Hà Lan trung đạikorf
Họ từ (word family)
cùng gốc corfVí dụ
- , , […]?– , , Back-shift […]?