Dịch

corbe

tính từ (adjective)
/kɔː(ɹ)b/

Nghĩa chính

  1. crookedchưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

corbel outđộng từTrang bị một dãy các khóa học, mỗi khóa học nhô ra ngoài khóa học bên dưới nó
corbel tabledanh từHàng nút chai nằm ngang, có các tấm hoặc tấm đệm ở giữa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcorbe
  2. từ tiếng Latinhcurvus

Ví dụ

  • elde, : veray , leanes .

AI