Nghĩa chính
- crookedchưa dịchtính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corbel outđộng từ | động từ | Trang bị một dãy các khóa học, mỗi khóa học nhô ra ngoài khóa học bên dưới nó |
| corbel tabledanh từ | danh từ | Hàng nút chai nằm ngang, có các tấm hoặc tấm đệm ở giữa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcorbe
- từ tiếng Latinhcurvus
Họ từ (word family)
cùng gốc corbeVí dụ
- elde, : veray , leanes .