corbelling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một loạt các tay đỡ hoặc một khối xây có tay đỡ liên tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A series of corbels or piece of continuous corbelled masonry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corbellingDạng gốc (base form)
- corbellingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa