Dịch

encorbelment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Corbelling.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encorbelmentDạng gốc (base form)
  2. encorbelmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

en-corbel-ment

  1. mượn từ tiếng Phápencorbellement

AI