encorbelment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Corbelling.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encorbelmentDạng gốc (base form)
- encorbelmentsSố nhiều (plural)