Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corbel table
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
b
ə
l
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Hàng nút chai nằm ngang, có các tấm hoặc tấm đệm ở giữa
danh từ
A horizontal row of corbels, with the panels or filling between them.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corbel table
Dạng gốc
(base form)
corbel table
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
As
a
rule
the
corbel
table
carries
the
gutter
.
AI
1
Hàng nút chai nằm ngang
1
Hàng nút chai nằm ngang
1
Hàng nút chai nằm ngang