omi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đàn ôngdanh từA man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omiDạng gốc (base form)
- omisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bona omidanh từ | danh từ | Người đàn ông đẹp; một người đàn ông đẹp trai |
| feely-omidanh từ | danh từ | Nam thanh niên; một cậu bé |
| omi-palonedanh từ | danh từ | Người đồng tính nam |
| palone-omidanh từ | danh từ | Người phụ nữ đồng tính |
| charpering omidanh từ | danh từ | Cảnh sát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha