Dịch

mae

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈmae/nguồn

Nghĩa chính

  1. Anh chàng, đàn ôngdanh từdude, guy, man
  2. Cô gái, chị gáidanh từgirl, gal, sis
  3. Anh bạn, bạndanh từdude, you

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maeDạng gốc (base form)
  2. maesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI