Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mae
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈmae/
nguồn
Nghĩa chính
1
Anh chàng, đàn ông
danh từ
dude, guy, man
2
Cô gái, chị gái
danh từ
girl, gal, sis
3
Anh bạn, bạn
danh từ
dude, you
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mae
Dạng gốc
(base form)
mae
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
女孩
nǚ hái
Cô gái, bé gái
少女
shào nǚ
Cô gái
女生
nǚ shēng
Cô gái, con gái
Tiếng Anh
girl
Con gái
dude
Đàn ông trẻ, chàng trai
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Anh chàng
chabón
fulano
gallo
hombre
mijo
papu
Xem thêm 3
Anh bạn
boludo
bro
chaval
güey
huevón
maje
Xem thêm 9
Khác
buey
carnal
causa
chavo
cuate
AI
1
Anh chàng
2
Cô gái
3
Anh bạn
1
Anh chàng
2
Cô gái
3
Anh bạn
1
Anh chàng
2
Cô gái
3
Anh bạn