Dịch

chabón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈbon/

Nghĩa chính

  1. Anh bạn, anh chàngdanh từdude, guy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chabónDạng gốc (base form)
  2. chabonesSố nhiều (plural)
  3. chabonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chabonaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI