Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chabón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈbon/
Nghĩa chính
1
Anh bạn, anh chàng
danh từ
dude, guy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chabón
Dạng gốc
(base form)
chab
ones
Số nhiều
(plural)
chab
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chab
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dude
Đàn ông trẻ, chàng trai
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Anh bạn
boludo
bro
chaval
fulano
gallo
güey
Xem thêm 17
Khác
buey
carnal
causa
chavo
cuate
hombre
AI
1
Anh bạn
1
Anh bạn
1
Anh bạn