buey
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbwei/nguồn
Nghĩa chính
- Bò thiến, bò đực thiếndanh từox, bullock, steer
- Thằng, gã, đồ ngudanh từguy, dumb, dude (depends on context and intonation, also denotes surprise, colloquially pronounced güey)
- Kẻ bị cắm sừngdanh từcuckold
- Núi tiền, khoản tiền lớndanh từpacket, arm and a leg (large amount of money)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bueyDạng gốc (base form)
- bueyesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buey de mardanh từ | danh từ | Cua nâu (Cancer pagurus) |
| ojo de bueydanh từ | danh từ | Mắt bò (thủy tinh) |
| pata de bueydanh từ | danh từ | Cây lan Brazil |
| lengua de bueydanh từ | danh từ | Bugloss Ý (Anchusa azurea) |
| a paso de bueytrạng từ | trạng từ | Với tốc độ của ốc sên |
| nervio de bueydanh từ | danh từ | Đuôi bò |
| buey viejo surco derechocụm từ | cụm từ | Một cây chổi cũ biết các góc |
| buey almizclerodanh từ | danh từ | Bò xạ hương |
Ví dụ
- .Giống như đặt xe trước trâu.
- .Không được đặt xe trước trâu.
- .Không nên đặt xe trước trâu.
Họ từ (word family)
cùng gốc bueyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- steerTiếng Anhtương đương