Dịch

wey

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈwei/

Nghĩa chính

  1. Gã ngốc, gã du côn, tên ngốcdanh từchump, punk, dumbass, idiot, jerk
  2. Anh bạndanh từdude, guy, buddy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weyDạng gốc (base form)
  2. weyesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI