Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wey
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈwei/
Nghĩa chính
1
Gã ngốc, gã du côn, tên ngốc
danh từ
chump, punk, dumbass, idiot, jerk
2
Anh bạn
danh từ
dude, guy, buddy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wey
Dạng gốc
(base form)
wey
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dude
Đàn ông trẻ, chàng trai
chump
Kẻ bất tài, kẻ ngốc
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Anh bạn
bro
cabrón
chacho
mae
pana
vato
Khác
asere
broder
carnal
chamo
compa
cuate
Xem thêm 6
AI
1
Gã ngốc
2
Anh bạn
1
Gã ngốc
2
Anh bạn
1
Gã ngốc
2
Anh bạn