Dịch

bro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾo/

Nghĩa chính

  1. Anh bạn (một đồng chí nam hoặc một người bạn)danh từbro (a male comrade or friend)
  2. Anh bạn (dùng để xưng hô với nam giới)danh từbro (used to address a male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broDạng gốc (base form)
  2. brosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bro momentodanh từKhoảnh khắc tuyệt vời

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “[…] , ‘ , ’, ”.

AI