bro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾo/
Nghĩa chính
- Anh bạn (một đồng chí nam hoặc một người bạn)danh từbro (a male comrade or friend)
- Anh bạn (dùng để xưng hô với nam giới)danh từbro (used to address a male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broDạng gốc (base form)
- brosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bro momentodanh từ | danh từ | Khoảnh khắc tuyệt vời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- “[…] , ‘ , ’, ”.