chacho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃat͡ʃo/
Nghĩa chính
- Con trai, cậu bédanh từson, boy
- Thời hạn địa chỉ, anh bạndanh từTerm of address, dude, mate
- Dính liềntính từconjoined
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh