Dịch

chacho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Con trai, cậu bédanh từson, boy
  2. Thời hạn địa chỉ, anh bạndanh từTerm of address, dude, mate
  3. Dính liềntính từconjoined

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chachoDạng gốc (base form)
  2. chachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chachosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chachaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI