Dịch

chamo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃamo/

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻdanh từkid, child
  2. Một người nhập cư Venezueladanh từa Venezuelan immigrant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamoDạng gốc (base form)
  2. chamosSố nhiều (plural)
  3. chamitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. chamasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. chamaGiống cái (feminine)

AI