Dịch

chamoy

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈmoi/

Nghĩa chính

  1. Một loại nước sốt từ Mexico làm từ trái cây ngâm, ớt và các nguyên liệu khácdanh từa type of sauce from Mexico made from pickled fruit, chili and other ingredients

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamoyDạng gốc (base form)
  2. chamoyesSố nhiều (plural)

AI