chamoyada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃamoˈʒada/
Nghĩa chính
- Một loại đá bào cay làm từ sơn dươngdanh từa type of spicy shaved ice made with chamoy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chamoyadaDạng gốc (base form)
- chamoyadasSố nhiều (plural)