Dịch

vato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbato/

Nghĩa chính

  1. Chàng trai; anh bạn; bạn trai; ý nghĩa khácdanh từguy; dude; boyfriend; significant other

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vatoDạng gốc (base form)
  2. vatosSố nhiều (plural)
  3. vatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. vataGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

vato locoChưa có nghĩa

AI