vato
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbato/
Nghĩa chính
- Chàng trai; anh bạn; bạn trai; ý nghĩa khácdanh từguy; dude; boyfriend; significant other
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vato loco | Chưa có nghĩa |