Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuate
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈkwate/
Nghĩa chính
1
Sinh đôi (anh em)
danh từ
twin (fraternal)
2
Bạn ơi
danh từ
buddy, friend
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuate
Dạng gốc
(base form)
cuat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cuate
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cuat
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuate
cuate
rnario
Bậc bốn
tính từ, danh từ
C1
cuate
rnión
Tứ phương
danh từ
cuate
rna
Gấp bốn lần
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sinh đôi (anh em)
gemelo
Bạn ơi
pana
Khác
amigo
boludo
bro
buey
camarada
carnal
Xem thêm 25
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buddy
Bạn, bạn bè
twin
Người sinh đôi, con sinh đôi
Twin
Cầu thủ đội Minnesota Twins
AI
1
Sinh đôi (anh em)
2
Bạn ơi
1
Sinh đôi (anh em)
2
Bạn ơi
1
Sinh đôi (anh em)
2
Bạn ơi