Dịch

cuate

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈkwate/

Nghĩa chính

  1. Sinh đôi (anh em)danh từtwin (fraternal)
  2. Bạn ơidanh từbuddy, friend

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuateDạng gốc (base form)
  2. cuatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuatesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cuataGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sinh đôi (anh em)
Bạn ơi

AI