Dịch

camarada

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/kamaˈɾada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng chí (bạn, bạn đồng hành)danh từcomrade (mate, companion)
  2. Đồng chí (đồng chí xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản)danh từcomrade (fellow socialist or communist)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camaradaDạng gốc (base form)
  2. camaradasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc camarada

AI