camarada
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/kamaˈɾada/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng chí (bạn, bạn đồng hành)danh từcomrade (mate, companion)
- Đồng chí (đồng chí xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản)danh từcomrade (fellow socialist or communist)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camaradaDạng gốc (base form)
- camaradasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- compañerodễ nhầmthường mang sắc thái chính trị hoặc quân sự trang trọng hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc camaradaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh