Dịch

boludo

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈludo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. (của một người) ngu ngốctính từ(of a person) stupid
  2. Giàu cótính từwealthy
  3. Lườitính từlazy
  4. Anh bạn, anh bạn (một cách xưng hô thân thiện)danh từdude, mate, bro (a friendly term of address)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boludoDạng gốc (base form)
  2. boludazoDạng chỉ lớn (augmentative)
  3. boludasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. boludosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. boludaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hacerse el boludođộng từĐồng nghĩa với hacerse el tonto
cara de boludoChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Có hình dạng bola (quả bóng, hình cầu)
  1. having the shape of a bola (ball, sphere)

Ví dụ

  • ?
  • ¡, !

AI