boludo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈludo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- (của một người) ngu ngốctính từ(of a person) stupid
- Giàu cótính từwealthy
- Lườitính từlazy
- Anh bạn, anh bạn (một cách xưng hô thân thiện)danh từdude, mate, bro (a friendly term of address)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse el boludođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với hacerse el tonto |
| cara de boludo | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Có hình dạng bola (quả bóng, hình cầu)
- having the shape of a bola (ball, sphere)
Họ từ (word family)
cùng gốc boludoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?
- ¡, !