boludear
C1động từ (verb)
/boludeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Nói dối, đánh lừađộng từto lie to, deceive
- Dẫn dắt ai đó một cách lãng mạnđộng từto lead someone on romantically
- Đi loanh quanh (vui vẻ, v.v. một cách không hiệu quả) hoặc lười biếng xung quanhđộng từto monkey around (have fun etc. in an unproductive manner) or laze around
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể boludearDanh động từ boludeandoPhân từ boludeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | boludeo |
| tú | boludeas |
| él/ella/Ud. | boludea |
| nosotros | boludeamos |
| vosotros | boludeáis |
| ellos/Uds. | boludean |