boludez
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boluˈdeθ/
Nghĩa chính
- Vớ vẩn, vớ vẩn (điều gì đó ngu xuẩn, ngớ ngẩn)danh từnonsense, bullshit (something that is stupid, dumb)
- Sự bất cẩn, cẩu thảdanh từcarelessness, sloppiness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boludezDạng gốc (base form)
- boludecesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung