estupidez
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estupiˈdeθ/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ngu ngốc, tính đần độndanh từstupidity (the property of being stupid)
- Sự ngu ngốc, điều ngớ ngẩn, hành động dại dộtdanh từstupidity, foolishness, silliness, asshattery, arseholery (stupid thing, statement or act)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estupidezDạng gốc (base form)
- estupidecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| una estupidez total | Sự ngu ngốc hoàn toàn | |
| una gran estupidez | Sự ngu ngốc lớn |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nghĩ tôi đang nói những điều ngu ngốc không?
- .Cho người ấy vay tiền là một sự ngu ngốc của bạn.
- .Mọi người đều làm những việc ngu ngốc như vậy ở trường.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- stupidTiếng Anhtương đương