Dịch

bobada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈbada/

Nghĩa chính

  1. Vớ vẩn, vớ vẩn (điều ngu ngốc)danh từnonsense, tosh (stupid thing)
  2. Điều tầm thườngdanh từtrivial thing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobadaDạng gốc (base form)
  2. bobadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI