bobada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈbada/
Nghĩa chính
- Vớ vẩn, vớ vẩn (điều ngu ngốc)danh từnonsense, tosh (stupid thing)
- Điều tầm thườngdanh từtrivial thing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobadaDạng gốc (base form)
- bobadasSố nhiều (plural)