chorrada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈrada/
Nghĩa chính
- Điều vô nghĩa, điều ngớ ngẩn, điều ngu ngốc/ngớ ngẩn/tầm thườngdanh từnonsense, guff, stupid/silly/trivial thing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chorradaDạng gốc (base form)
- chorradasSố nhiều (plural)
- chorraditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ,