Dịch

chorrada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈrada/

Nghĩa chính

  1. Điều vô nghĩa, điều ngớ ngẩn, điều ngu ngốc/ngớ ngẩn/tầm thườngdanh từnonsense, guff, stupid/silly/trivial thing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chorradaDạng gốc (base form)
  2. chorradasSố nhiều (plural)
  3. chorraditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ,

AI